Game Preview

Speaking PreA1 Starters

  •  English    103     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • vũng nước
    puddle
  •  15
  • bùn
    mud
  •  15
  • vũng bùn
    muddy puddle
  •  15
  • niềm vui
    fun
  •  15
  • tivi
    TV = television
  •  15
  • xem tivi
    watch TV = watch television
  •  15
  • bồn tắm
    bath
  •  15
  • ủng
    boots
  •  15
  • khu vườn
    garden
  •  15
  • sự bừa bộn
    mess
  •  15
  • dừng lại
    stop
  •  15
  • đi
    go
  •  15
  • yêu thích
    love
  •  15
  • mặc
    wear
  •  15
  • chăm sóc
    look after
  •  15
  • lau dọn
    clean
  •  15