Game Preview

500 essential words in Toeic

  •  Vietnamese    262     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • fishing
    câu cá
  •  5
  • growth
    sự tăng trưởng
  •  5
  • income
    thu nhập
  •  5
  • marriage
    sự kết hôn
  •  5
  • combination
    sự kết hợp
  •  5
  • failure
    sự thất bại
  •  5
  • meaning
    nghĩa
  •  5
  • medicine
    y học
  •  5
  • philosophy
    triết học
  •  5
  • comununication
    liên lạc
  •  5
  • chemistry
    hóa học
  •  5
  • disease
    bệnh dịch
  •  5
  • disk
    đĩa
  •  5
  • energy
    năng lượng
  •  5
  • a bide by
    tuân theo
  •  5
  • role
    vai trò
  •  5