Game Preview

500 essential words in Toeic

  •  Vietnamese    262     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • language
    ngôn ngữ
  •  5
  • management
    quản lý
  •  5
  • player
    người chơi
  •  5
  • variety
    nhiều
  •  5
  • security
    an ninh
  •  5
  • country
    nước
  •  5
  • nation
    quốc gia
  •  5
  • exam/ examination
    bài thi
  •  5
  • organization
    tổ chức
  •  5
  • equipment
    thiết bị dụng cụ
  •  5
  • physics
    vật lý
  •  5
  • analysis
    nghiên cứu
  •  5
  • analyze
    phân tích
  •  5
  • policy
    chính sách
  •  5
  • series
    loạt/ hàng loạt
  •  5
  • thought/ thingking
    tư tưởng, suy nghĩ
  •  5