Game Preview

500 essential words in Toeic

  •  Vietnamese    262     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • newspaper
    báo chí
  •  5
  • relationship
    mối quan hệ
  •  5
  • cell
    tế bào
  •  5
  • dealer
    người buôn bán
  •  5
  • debate
    tranh luận
  •  5
  • lake
    hồ
  •  5
  • member
    thành viên
  •  5
  • message
    thông điệp
  •  5
  • scene
    cảnh
  •  5
  • appearance
    ngoại hình
  •  5
  • association
    sự liên hợp
  •  5
  • concept
    khái niệm
  •  5
  • customer
    khách hàng
  •  5
  • death
    cái chết
  •  5
  • discussion
    bàn luận
  •  5
  • housing
    nhà cửa
  •  5