Game Preview

E9. UNIT 1 VOCAB CHECK

  •  English    96     Public
    UNIT 1
  •   Study   Slideshow
  • symbolise
    tượng trưng cho
  •  15
  • material
    vật liệu
  •  15
  • picture
    bức tranh; hình ảnh
  •  15
  • see
    nhìn thấy
  •  15
  • writing contest
    cuộc thi viết
  •  15
  • responsible
    có trách nhiệm
  •  15
  • wear
    mặc; đội
  •  15
  • arrive
    đến nơi
  •  15
  • rubbish
    rác
  •  15
  • important
    quan trọng
  •  15
  • instruct
    hướng dẫn; chỉ dẫn
  •  15
  • information
    thông tin
  •  15
  • feel
    cảm thấy
  •  15
  • community
    cộng đồng
  •  15
  • sorting rubbish
    phân loại rác
  •  15
  • bin
    thùng rác
  •  15