Game Preview

E9. UNIT 1 VOCAB CHECK

  •  English    96     Public
    UNIT 1
  •   Study   Slideshow
  • come back
    trở lại; quay về
  •  15
  • hand down
    truyền lại (cho thế hệ sau)
  •  15
  • find out
    phát hiện; tìm ra
  •  15
  • take care of
    chăm sóc; trông nom
  •  15
  • seeking help
    tìm kiếm sự giúp đỡ
  •  15
  • pay attention to + V-ing/st
    chú ý đến
  •  15
  • respond
    phản hồi; đáp lại
  •  15
  • mind + V-ing
    phiền; để ý (làm gì)
  •  15
  • carry
    mang; vác
  •  15
  • suitcase
    va li
  •  15
  • not at all
    không hề; không sao đâu
  •  15
  • lend + sb + st
    cho ai mượn cái gì
  •  15
  • pedestrian
    người đi bộ
  •  15
  • seagull
    chim mòng biển
  •  15
  • to be famous for
    nổi tiếng về
  •  15
  • sticky rice
    gạo nếp
  •  15