Game Preview

E9. UNIT 1 VOCAB CHECK

  •  English    96     Public
    UNIT 1
  •   Study   Slideshow
  • relationship
    mối quan hệ
  •  15
  • equipment
    thiết bị; dụng cụ
  •  15
  • service
    dịch vụ
  •  15
  • provide
    cung cấp
  •  15
  • purpose
    mục đích
  •  15
  • police officer
    cảnh sát
  •  15
  • garbage collector
    người thu gom rác
  •  15
  • electrician
    thợ điện
  •  15
  • firefighter
    lính cứu hỏa
  •  15
  • delivery person
    người giao hàng
  •  15
  • artisan
    thợ thủ công; nghệ nhân
  •  15
  • speciality
    đặc sản; chuyên môn đặc biệt
  •  15
  • repair
    sửa chữa
  •  15
  • put in
    lắp đặt; đưa vào
  •  15
  • electrical wires
    dây điện
  •  15
  • put out
    dập tắt (lửa); tắt
  •  15