Study

E9. UNIT 1 VOCAB CHECK

  •   0%
  •  0     0     0

  • layers
    các lớp
  • picture
    bức tranh; hình ảnh
  • speciality
    đặc sản; chuyên môn đặc biệt
  • relationship
    mối quan hệ
  • take care of
    chăm sóc; trông nom
  • house-warming party
    tiệc tân gia
  • hand down
    truyền lại (cho thế hệ sau)
  • instruct
    hướng dẫn; chỉ dẫn
  • respond
    phản hồi; đáp lại
  • put out
    dập tắt (lửa); tắt
  • by the way
    nhân tiện; tiện đây
  • facility
    cơ sở vật chất; tiện ích
  • suitcase
    va li
  • pay attention to + V-ing/st
    chú ý đến
  • sorting rubbish
    phân loại rác
  • neighbourhood
    khu dân cư; hàng xóm
  • information
    thông tin
  • repair
    sửa chữa
  • rubbish
    rác
  • follow
    theo; làm theo
  • seagull
    chim mòng biển
  • look around
    nhìn quanh; ngó xung quanh
  • tourist attraction
    điểm thu hút khách du lịch
  • particular
    cụ thể; riêng biệt
  • break down
    hư hỏng; bị hỏng (máy móc)
  • electrical wires
    dây điện
  • clay
    đất sét
  • wide
    rộng
  • flakes
    mảnh; miếng mỏng
  • equipment
    thiết bị; dụng cụ
  • shorten
    rút ngắn; làm ngắn lại
  • community
    cộng đồng
  • pedestrian
    người đi bộ
  • technique
    kỹ thuật
  • arrive
    đến nơi
  • provide
    cung cấp
  • take out the rubbish
    đổ rác
  • find out
    phát hiện; tìm ra
  • community
    cộng đồng
  • service
    dịch vụ
  • responsible
    có trách nhiệm
  • obey
    tuân theo; chấp hành
  • look for
    tìm kiếm
  • material
    vật liệu
  • bin
    thùng rác
  • deal with
    giải quyết; đối phó với
  • see
    nhìn thấy
  • property
    tài sản; bất động sản
  • lend + sb + st
    cho ai mượn cái gì
  • consumer
    người tiêu dùng
  • craft village
    làng nghề
  • feel
    cảm thấy
  • electrician
    thợ điện
  • wear
    mặc; đội
  • pottery
    đồ gốm; nghề làm gốm
  • well-known
    nổi tiếng
  • function
    chức năng
  • purpose
    mục đích
  • carry
    mang; vác
  • suburb
    ngoại ô
  • writing contest
    cuộc thi viết
  • decide to + V
    quyết định làm gì
  • original
    nguyên bản; ban đầu
  • prevent
    ngăn chặn
  • important
    quan trọng
  • fragrance
    mùi hương
  • guess
    đoán
  • police officer
    cảnh sát
  • put in
    lắp đặt; đưa vào
  • final
    cuối cùng
  • not at all
    không hề; không sao đâu
  • sticky rice
    gạo nếp
  • busy
    bận rộn
  • stuff
    đồ đạc; vật dụng
  • ask
    hỏi; yêu cầu
  • advice
    lời khuyên
  • law
    luật; pháp luật
  • crimes
    tội phạm
  • seeking help
    tìm kiếm sự giúp đỡ
  • symbolise
    tượng trưng cho
  • remind (sb) of
    gợi nhớ ai đó về điều gì
  • to be famous for
    nổi tiếng về
  • wonder
    tự hỏi; thắc mắc
  • machine
    máy móc
  • firefighter
    lính cứu hỏa
  • come back
    trở lại; quay về
  • get on with
    hòa thuận với; có mối quan hệ tốt với
  • remember
    nhớ
  • wrap
    gói
  • delivery person
    người giao hàng
  • mind + V-ing
    phiền; để ý (làm gì)
  • garbage collector
    người thu gom rác
  • artisan
    thợ thủ công; nghệ nhân
  • preserve
    bảo tồn; giữ gìn
  • solve
    giải quyết; giải đáp
  • process
    quy trình; quá trình