Game Preview

4-9

  •  Chinese    26     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • đừng buồn, đừng khóc
  •  15
  • 多长时间 (duō cháng shíjiān)
  •  15
  • 你怎么去北京?(nǐ zěnme qù Běijīng?)
  •  15
  • tôi trở về Việt Nam vào tháng 2 năm ngoái
    我去年2月回越南 (wǒ qùnián èr yuè huí Yuènán)
  •  15
  • vì sao bạn không thích đi xe bus ?
  •  15
  • 明年 (míngnián)
  •  15
  • 坐飞机 (zuò fēijī)
  •  15
  • lái xe
  •  15
  • đóng cửa
  •  15
  • 你什么时候去中国?(nǐ shénme shíhou qù Zhōngguó?)
    baoh you đi TQ
  •  15
  • lần đầu tiên
  •  15
  • 这是你第几次去动物园?(zhè shì nǐ dì jǐ cì qù dòngwùyuán?)
  •  15
  • 我现在很累,我要休息一下 (wǒ xiànzài hěn lèi, wǒ yào xiūxi yíxià)
  •  15
  • bạn đã từng đi Mỹ chưa?
    你去过美国吗?(nǐ qù guò Měiguó ma?)
  •  15
  • 你坐过飞机吗?(nǐ zuò guò fēijī ma?)
    bạn từng đi máy bay chưa?
  •  15
  • 我觉得一点都不累 (wǒ juéde yì diǎn dōu bù lèi)
  •  15