Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
你在忙什么?-(nǐ zài máng shénme? )
我在洗碗 – wǒ zài xǐ wǎn
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
多长时间 (duō cháng shíjiān)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
我觉得一点都不累 (wǒ juéde yì diǎn dōu bù lèi)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
你昨天为什么不回家?(nǐ zuótiān wèishénme bù huí jiā?)
sao qua k về nhà
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
bạn đã từng đi Mỹ chưa?
你去过美国吗?(nǐ qù guò Měiguó ma?)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
你什么时候去中国?(nǐ shénme shíhou qù Zhōngguó?)
baoh you đi TQ
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
妈妈很忙,所以不能帮我写作业 (māma hěn máng, suǒyǐ bù néng bāng wǒ xiě zuòyè)
mẹ rất bận nên không thể giúp tôi làm bài tập
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
trap
No points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
vì sao bạn không thích đi xe bus ?
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
magnet
Take 25 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
vì tôi không khỏe nên tôi không đi học
因为我身体不舒服,所以我不去学校 (yīnwèi wǒ shēntǐ bù shūfu, suǒyǐ wǒ bù qù xuéxiào)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
我想跟你说一个事情 (wǒ xiǎng gēn nǐ shuō yí gè shìqing)
tôi muốn nói với bạn một chuyện
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
明年 (míngnián)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
tôi xem phim trên máy tính
我在电脑上看电影 (wǒ zài diànnǎo shàng kàn diànyǐng)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
我不知道车站在哪 (wǒ bù zhīdào chēzhàn zài nǎ)
tôi không biết bến xe ở đâu
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies