Study

Ôn tập A Ă Â (Review letters A Ă Â)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
    Đây là con trâu.
  • Đây là trái gì? (What is it?) Trái dưa hấu / Trái bắp
    Đây là trái bắp.
  • What is this action? Ăn / Uống
    Ăn
  • Đây là ai? (Who is it?) Bà / Con gà
    Đây là bà.
  • Đây là gì? Cây cầu / Cầu vồng
    Đây là cây cầu?
  • Đây là ai? (Who is it?) Ba (Bố) / Bà
    Đây là ba.
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?)
    Chữ Ă
  • Đây là cái gì? (What is it?) Chiếc lá / Con gà
    Đây là chiếc lá.
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con gà / Con cá
    Đây là con cá
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con gấu
    Đây là con gấu.
  • Đây là trái gì? Trái dưa hấu / Trái gấc
    Đây là trái gấc.
  • Đây là cái gì? (What is it?) Cái cặp / Trái bắp
    Đây là cái cặp.
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?) A a
    Chữ A
  • Đây là cái gì? (What is it?) Cái ca / Chiếc lá
    Đây là cái ca.
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
    Đây là con cá sấu.
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?)
    Chữ Â
  • Đây là cái gì? (What is this vegetable?) Bắp cải / Trái bắp
    Đây là cái bắp cài.
  • Đây là gì?
    Đây là đám mây.
  • Đây là gì? (What is it?) Cầu vồng / Con gấu
    Đây là cầu vồng.
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá / Con gà
    Đây là con gà.
  • Đây là cây gì? Cây nấm / Cây dưa hấu
    Đây là cây nấm.
  • Đây là gì? (What's it?) Cây cầu / Đầm nước
    Đây là đầm nước.
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con rắn / Con cá
    Đây là con rắn.