Game Preview

Ôn tập A Ă Â (Review letters A Ă Â)

  •  Vietnamese    23     Public
    Choose the correct answers
  •   Study   Slideshow
  • Đây là ai? (Who is it?) Ba (Bố) / Bà
    Đây là ba.
  •  20
  • Đây là cái gì? (What is it?) Chiếc lá / Con gà
    Đây là chiếc lá.
  •  20
  • Đây là ai? (Who is it?) Bà / Con gà
    Đây là bà.
  •  20
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá / Con gà
    Đây là con gà.
  •  20
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con gà / Con cá
    Đây là con cá
  •  20
  • Đây là cái gì? (What is it?) Cái ca / Chiếc lá
    Đây là cái ca.
  •  20
  • Đây là cái gì? (What is it?) Cái cặp / Trái bắp
    Đây là cái cặp.
  •  20
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con rắn / Con cá
    Đây là con rắn.
  •  20
  • Đây là trái gì? (What is it?) Trái dưa hấu / Trái bắp
    Đây là trái bắp.
  •  20
  • Đây là cái gì? (What is this vegetable?) Bắp cải / Trái bắp
    Đây là cái bắp cài.
  •  20
  • What is this action? Ăn / Uống
    Ăn
  •  20
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?) A a
    Chữ A
  •  20
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?)
    Chữ Ă
  •  20
  • Đây là chữ gì? (What is this letter?)
    Chữ Â
  •  20
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
    Đây là con cá sấu.
  •  20
  • Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
    Đây là con trâu.
  •  20