Study

GRADE 7 UNIT 8 FILMS

  •   0%
  •  0     0     0

  • comedy (n)
    hài kịch
  • science fiction films
    phim khoa học viễn tưởng
  • confusing (adj)
    gây khó hiểu, bối rối
  • dull (adj)
    tẻ nhạt, chán ngắt
  • review (n)
    bài bình luận
  • shocking (adj)
    làm sửng sốt
  • surprising (adj)
    gây ngạc nhiên
  • boring (adj)
    nhàm chán
  • laugh (v)
    cười
  • interesting (adj)
    thú vị, hấp dẫn
  • pleasure (n)
    niềm vui
  • horror film
    phim kinh dị
  • moving (adj)
    cảm động
  • enjoyable (adj)
    thú vị
  • understand (v)
    hiểu
  • exchange (v)
    trao đổi
  • silly (adj)
    ngớ ngẩn
  • opinion (n)
    ý kiến
  • frightening = scary (adj)
    rùng rợn, gây sợ hãi
  • funny (adj)
    vui nhộn, buồn cười
  • fantasy (n)
    phim giả tưởng
  • documentary (n)
    phim tài liệu
  • violent (adj)
    bạo lực
  • audience (n)
    khán giả