Study

Academy Stars 4 Unit 3 Cycling VIETNAMESE

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đó là một bánh xe.
    It's a wheel.
  • Anh ta là một tay đua xe đạp.
    He's a cyclist.
  • Đó là một cái bơm.
    It's a pump.
  • Đó là một cái khóa.
    It's a lock.
  • Chúng là phanh.
    They're brakes.
  • Đó là ánh sáng.
    It's a light.
  • Đó là một cái giỏ.
    It's a basket.
  • Đó là một cái chuông.
    It's a bell.
  • Chúng là bánh răng.
    They're gears.
  • Đó là một chiếc áo khoác an toàn.
    It's a safety vest.