Game Preview

Academy Stars 4 Unit 3 Cycling VIETNAMESE

  •  English    10     Public
    Bike vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Anh ta là một tay đua xe đạp.
    He's a cyclist.
  •  15
  • Đó là một bánh xe.
    It's a wheel.
  •  15
  • Đó là một cái khóa.
    It's a lock.
  •  15
  • Đó là một cái chuông.
    It's a bell.
  •  15
  • Đó là một cái giỏ.
    It's a basket.
  •  15
  • Chúng là phanh.
    They're brakes.
  •  15
  • Đó là ánh sáng.
    It's a light.
  •  15
  • Chúng là bánh răng.
    They're gears.
  •  15
  • Đó là một cái bơm.
    It's a pump.
  •  15
  • Đó là một chiếc áo khoác an toàn.
    It's a safety vest.
  •  15