Study

Vietnamese words

  •   0%
  •  0     0     0

  • sesnitive
    nhạy cảm
  • disterb
    làm phiền
  • until
    cho đến khi
  • admit
    thừa nhận
  • improve
    cải thiện
  • decide
    quyết định
  • proud
    tự hào
  • responsible
    chịu trách nhiệm
  • miserable
    khốn khổ
  • tradition
    truyền thống
  • perform
    hoạt động
  • motivated
    động lực
  • expert in something
    chuyên gia
  • introduce
    giới thiệu
  • by the way...
    nhân tiện
  • fed up
    chán ngấy
  • experiance
    kinh nghiệm
  • imature
    trưởng thành
  • serious
    nghiêm túc
  • annoying
    phiền phức