Game Preview

Vietnamese words

  •  English    20     Public
    Tính từ
  •   Study   Slideshow
  • annoying
    phiền phức
  •  15
  • miserable
    khốn khổ
  •  15
  • proud
    tự hào
  •  15
  • responsible
    chịu trách nhiệm
  •  15
  • sesnitive
    nhạy cảm
  •  15
  • imature
    trưởng thành
  •  15
  • admit
    thừa nhận
  •  15
  • disterb
    làm phiền
  •  15
  • experiance
    kinh nghiệm
  •  15
  • serious
    nghiêm túc
  •  15
  • perform
    hoạt động
  •  15
  • introduce
    giới thiệu
  •  15
  • by the way...
    nhân tiện
  •  15
  • motivated
    động lực
  •  15
  • expert in something
    chuyên gia
  •  15
  • improve
    cải thiện
  •  15