Study

Unit 9: Festivals

  •   0%
  •  0     0     0

  • parade
    (n) (v): (cuộc) diễu hành
  • gripping
    hấp dẫn, thú vị
  • festival
    (n): lễ hội
  • plot
    cốt truyện
  • candle
    (n): nến
  • feast
    (n): bữa tiệc lớn
  • violent
    bạo lực
  • lunar
    (adj): âm lịch
  • hold - held - held
    (v): tổ chức
  • celebrate
    (v): tổ chức (để ăn mừng gì đó)
  • superstitious
    (adj): mê tín
  • critics
    nhà phê bình
  • take place
    (v) = happen: diễn ra
  • seasonal
    (adj): thuộc về mùa vụ
  • predictable
    dễ đoán
  • religious
    (adj): thuộc tôn giáo
  • candy
    (n): kẹo
  • moving
    cảm động
  • lantern
    (n): đèn lồng
  • entertaining
    mang tính gỉai trí (hài hước, thú vị)
  • celebration
    (n): sự ăn mừng; lễ hội
  • incredible
    tuyệt vời
  • chaos
    (n): sự hỗn độn
  • scary
    đáng sợ
  • hilarious
    hài hước, buồn cười