Game Preview

Unit 9: Festivals

  •  Vietnamese    25     Public
    Festivals around the world
  •   Study   Slideshow
  • celebrate
    (v): tổ chức (để ăn mừng gì đó)
  •  15
  • celebration
    (n): sự ăn mừng; lễ hội
  •  15
  • take place
    (v) = happen: diễn ra
  •  15
  • parade
    (n) (v): (cuộc) diễu hành
  •  15
  • festival
    (n): lễ hội
  •  10
  • lunar
    (adj): âm lịch
  •  15
  • hold - held - held
    (v): tổ chức
  •  15
  • lantern
    (n): đèn lồng
  •  15
  • candy
    (n): kẹo
  •  15
  • candle
    (n): nến
  •  15
  • feast
    (n): bữa tiệc lớn
  •  15
  • religious
    (adj): thuộc tôn giáo
  •  15
  • seasonal
    (adj): thuộc về mùa vụ
  •  15
  • superstitious
    (adj): mê tín
  •  15
  • chaos
    (n): sự hỗn độn
  •  15
  • gripping
    hấp dẫn, thú vị
  •  15