Study

Daily routine + Hobbies

  •   0%
  •  0     0     0

  • ?
    đi làm
  • ?
    chạy
  • ?
    đi đến trường
  • ?
    bơi
  • ?
    ăn sáng/ ăn trưa/ ăn tối
  • ?
    đi chơi
  • ?
    rửa bát
  • ?
    rửa mặt
  • ?
    nhảy
  • ?
    chơi đàn
  • ?
    ngủ dậy
  • ?
    ngủ/ đi ngủ
  • ?
    hát
  • ?
    học
  • ?
    đánh răng
  • ?
    nấu ăn
  • ?
    xem ti vi
  • ?
    vẽ
  • ?
    chơi thể thao
  • ?
    tắm
  • ?
    chơi cờ
  • ?
    đi đến trường
  • ?
    tập thể dục