Study

New words

  •   0%
  •  0     0     0

  • vé xe
    vé xe
  • Ve ve ve, hè về.
    Ve ve ve, hè về.
  • xa xa
    xa xa
  • Hà vẽ xe lu.
    Hà vẽ xe lu.
  • xổ số
    xổ số
  • tu hú
    tu hú
  • lì xì
    lì xì
  • tô mì
    tô mì
  • xẻ gỗ
    xẻ gỗ
  • vở vẽ
    vở vẽ
  • tô vẽ
    tô vẽ
  • tỉ tê
    tỉ tê
  • xe ô tô
    xe ô tô
  • Ở xa xa có xe ô tô to.
    Ở xa xa có xe ô tô to.
  • vỗ về
    vỗ về
  • Bé có tô mì gà to.
    Bé có tô mì gà to.
  • tò vò
    tò vò
  • Mẹ có xe ô tô đã cũ kĩ.
    Mẹ có xe ô tô đã cũ kĩ.
  • xứ sở
    xứ sở
  • Bố là võ sĩ.
    Bố là võ sĩ.
  • su su
    su su
  • tò mò
    tò mò
  • tử tế
    tử tế
  • xù xì
    xù xì
  • xe lu
    xe lu
  • Bé có vở vẽ, bé vẽ cá, gà, dê và sư tử.
    Bé có vở vẽ, bé vẽ cá, gà, dê và sư tử.
  • lò xo
    lò xo