Game Preview

New words

  •  Vietnamese    27     Public
    Choose the correct answer
  •   Study   Slideshow
  • tử tế
    tử tế
  •  15
  • tò mò
    tò mò
  •  15
  • tỉ tê
    tỉ tê
  •  15
  • tu hú
    tu hú
  •  15
  • tô mì
    tô mì
  •  15
  • Bé có tô mì gà to.
    Bé có tô mì gà to.
  •  15
  • tò vò
    tò vò
  •  15
  • vở vẽ
    vở vẽ
  •  15
  • tô vẽ
    tô vẽ
  •  15
  • Ve ve ve, hè về.
    Ve ve ve, hè về.
  •  15
  • vỗ về
    vỗ về
  •  15
  • Bé có vở vẽ, bé vẽ cá, gà, dê và sư tử.
    Bé có vở vẽ, bé vẽ cá, gà, dê và sư tử.
  •  15
  • Bố là võ sĩ.
    Bố là võ sĩ.
  •  15
  • xa xa
    xa xa
  •  15
  • xổ số
    xổ số
  •  15
  • xẻ gỗ
    xẻ gỗ
  •  15