Study

English 3 - Things in a house

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ở trong
    In
  • Bức tranh
    Picture
  • Bức tường
    Wall
  • Ở đằng kia
    There
  • Tấm áp phích
    Poster
  • Ở dưới
    Under
  • Cái bàn
    Table
  • Ở gần
    Near
  • Đằng sau
    Behind
  • Ở trên
    On
  • Cái giường
    Bed
  • Áo khoác
    Coat
  • Cái ghế
    Chair
  • Quả bóng
    Ball
  • Bên cạnh
    Next to / by
  • Ở đây
    Here