Game Preview

English 3 - Things in a house

  •  English    16     Public
    English 3 - Unit 13
  •   Study   Slideshow
  • Tấm áp phích
    Poster
  •  15
  • Bức tranh
    Picture
  •  20
  • Cái giường
    Bed
  •  5
  • Cái ghế
    Chair
  •  5
  • Cái bàn
    Table
  •  5
  • Bức tường
    Wall
  •  15
  • Quả bóng
    Ball
  •  5
  • Áo khoác
    Coat
  •  25
  • Ở trên
    On
  •  10
  • Ở trong
    In
  •  10
  • Ở dưới
    Under
  •  15
  • Bên cạnh
    Next to / by
  •  25
  • Ở gần
    Near
  •  20
  • Đằng sau
    Behind
  •  25
  • Ở đây
    Here
  •  20
  • Ở đằng kia
    There
  •  20