Study

Siêu nhân từ vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • symptom
    triệu chứng
  • homeless
    vô gia cư 
  • lifestyle
    lối sống
  • catch flu
    cảm cúm
  • disease
    bệnh
  • prevent
    ngăn chặn
  • đạp xe đạp
    ride a bike
  • kéo dài (thời gian) (v)
    last
  • chụp ảnh
    take a photo/ take photos
  • hắt xì
    sneeze
  • concert
    buổi hoà nhạc
  • erect
    xây dựng
  • donate blood
    hiến máu
  • carving
    điêu khắc
  • surround
    bao quanh
  • clean up the neighborhood
    dọn dẹp khu xung quanh/lân cận
  • cure
    chữa trị/ cách chữa trị
  • diet
    chế độ ăn
  • cơn sốt
    fever
  • take tablets
    uống thuốc
  • cough
    ho
  • relieve
    làm giảm
  • volunteer
    tình nguyện/ tình nguyện viên
  • creative
    sáng tạo
  • do exercise
    tập thể dục