Game Preview

Siêu nhân từ vựng

  •  Vietnamese    25     Public
    Từ vựng lớp 7
  •   Study   Slideshow
  • erect
    xây dựng
  •  5
  • creative
    sáng tạo
  •  5
  • diet
    chế độ ăn
  •  5
  • carving
    điêu khắc
  •  5
  • donate blood
    hiến máu
  •  10
  • catch flu
    cảm cúm
  •  5
  • cough
    ho
  •  5
  • homeless
    vô gia cư 
  •  10
  • chụp ảnh
    take a photo/ take photos
  •  5
  • do exercise
    tập thể dục
  •  5
  • đạp xe đạp
    ride a bike
  •  10
  • symptom
    triệu chứng
  •  5
  • clean up the neighborhood
    dọn dẹp khu xung quanh/lân cận
  •  10
  • cure
    chữa trị/ cách chữa trị
  •  5
  • hắt xì
    sneeze
  •  5
  • surround
    bao quanh
  •  5