Study

g6 Kì I vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự cho phép, đồng ý
    Permission
  • người xông đất
    first-footer
  • biệt thự
    Villa
  • trang trí
    decorate
  • lộn xộn, bừa bộn
    Untidy
  • sự sum họp
    Gathering
  • đi cắm trại
    Go camping
  • sạch sẽ, dọn dẹp
    clean
  • sự chia cắt
    separation