Game Preview

g6 Kì I vocab

  •  English    9     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • sự chia cắt
    separation
  •  15
  • sự sum họp
    Gathering
  •  15
  • sự cho phép, đồng ý
    Permission
  •  15
  • biệt thự
    Villa
  •  15
  • sạch sẽ, dọn dẹp
    clean
  •  15
  • lộn xộn, bừa bộn
    Untidy
  •  15
  • đi cắm trại
    Go camping
  •  15
  • người xông đất
    first-footer
  •  15
  • trang trí
    decorate
  •  15