Study

Grade 10 - Vocab 1st term revision - 18.12

  •   0%
  •  0     0     0

  • người trông trẻ
    child-minder
  • hệ tuần hoàn
    circulatory system
  • quỹ, ngân sách
    budget
  • nhà tâm lí học
    psychologist
  • chăm sóc, quan tâm
    take care of = look after
  • vô tình, vô ý
    do st accidentally
  • cân nhắc
    consider = take st into consideration
  • hệ tiêu hóa
    respiratory system
  • châm cứu
    acupuncture
  • cảm thấy biết ơn ai về việc gì
    be grateful to sb for V-ing
  • cố ý, cố tình
    do st intentionally = do st on purpose
  • giả vờ làm gì
    pretend to V
  • giá trị dinh dưỡng
    nutrition value
  • xương sống
    spine