Game Preview

Grade 10 - Vocab 1st term revision - 18.12

  •  English    14     Public
    review the vocab in term 1
  •   Study   Slideshow
  • chăm sóc, quan tâm
    take care of = look after
  •  20
  • nhà tâm lí học
    psychologist
  •  15
  • cân nhắc
    consider = take st into consideration
  •  25
  • cố ý, cố tình
    do st intentionally = do st on purpose
  •  25
  • quỹ, ngân sách
    budget
  •  15
  • vô tình, vô ý
    do st accidentally
  •  15
  • người trông trẻ
    child-minder
  •  15
  • hệ tiêu hóa
    respiratory system
  •  15
  • hệ tuần hoàn
    circulatory system
  •  15
  • châm cứu
    acupuncture
  •  15
  • xương sống
    spine
  •  15
  • giá trị dinh dưỡng
    nutrition value
  •  15
  • giả vờ làm gì
    pretend to V
  •  15
  • cảm thấy biết ơn ai về việc gì
    be grateful to sb for V-ing
  •  15