Study

Unit 1: ART - Vocabulary Revision

  •   0%
  •  0     0     0

  • What is this?
    sketch (n) bức phác họa
  • What is this?
    landscape (n) phong cảnh, tranh phong cảnh
  • What is this?
    shadow (n) bóng, bóng tối
  • What type of color is this?
    light (adj) sáng (màu)
  • What is this?
    bright (adj) sáng chói
  • What is this?
    installation (n) nghệ thuật bày trí / thị giác (trong nghệ thuật)
  • What is this?
    mural (n) bức tranh tường
  • What is this?
    still life (n) tĩnh vật
  • What is this?
    photography (n) nhiếp ảnh
  • What is this?
    COLLAGE (n) nghệ thuật cắt dán
  • What is this?
    portrait (n) chân dung
  • What is this?
    mobile (n) điêu khắc động học (trong nghệ thuật)
  • What is this?
    foreground (n) cận cảnh
  • What is this?
    background (n) nền, phông
  • What type of color is this?
    dark (adj) tối, sẫm (màu)
  • What is this?
    detailed (adj) chi tiết
  • What is this?
    sculpture (n) nghệ thuật điêu khắc
  • What is "ĐƠN GIẢN" in English?
    simple
  • What type of color is this?
    pale (adj) nhạt (màu)