Study

Unit 4: Word check

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự thống nhất, đoàn kết
    unity
  • thuộc về xã hội
    social
  • quy tắc ứng xử trên bàn tiệc
    table manners
  • truyền cho
    pass down
  • lời khen
    compliment
  • chấp nhận, thu nhận
    accept
  • lòng bàn tay
    palm
  • đoạn phim
    filmstrip
  • tiền boa
    tip
  • món ăn
    course/ dish
  • hướng lên trên
    upwards
  • con cái
    offspring
  • chủ nhà
    host/ hostess
  • đầu nỉa (phần có răng)
    prong
  • xịt (v)
    spray
  • thế hệ
    generation
  • bộ đồ ăn (nỉa, dao...)
    cutlery