Game Preview

Unit 4: Word check

  •  English    17     Public
    G8
  •   Study   Slideshow
  • chấp nhận, thu nhận
    accept
  •  5
  • lời khen
    compliment
  •  5
  • đoạn phim
    filmstrip
  •  5
  • bộ đồ ăn (nỉa, dao...)
    cutlery
  •  5
  • chủ nhà
    host/ hostess
  •  5
  • con cái
    offspring
  •  5
  • truyền cho
    pass down
  •  5
  • đầu nỉa (phần có răng)
    prong
  •  5
  • thuộc về xã hội
    social
  •  5
  • lòng bàn tay
    palm
  •  5
  • xịt (v)
    spray
  •  5
  • quy tắc ứng xử trên bàn tiệc
    table manners
  •  5
  • tiền boa
    tip
  •  5
  • hướng lên trên
    upwards
  •  5
  • sự thống nhất, đoàn kết
    unity
  •  5
  • thế hệ
    generation
  •  5