Study

Grade 6 - Vocab revision - Unit 1,2,3

  •   0%
  •  0     0     0

  • đi bộ đường dài
    go hiking
  • mập mạp, bụ bẫm
    chubby
  • người hàng xóm
    neighbor
  • thiếu kiên nhẫn
    impatient
  • truy tìm kho báu
    do a treasure hunt
  • chăm chỉ
    hard-working
  • có trách nhiệm
    responsible
  • chuyến đi dã ngoại, tham quan
    field trip
  • đã đến lúc phải làm gì
    it's time to V
  • vùng núi
    mountainous region
  • xã hội
    society
  • nước ngoài
    abroad - overseas
  • trông bảnh, trông lịch sự
    look smart
  • thoải mái
    comfortable
  • tủ quần áo
    wardrobe
  • tạp chí
    magazine
  • trường nội trú
    boarding school