Game Preview

Grade 6 - Vocab revision - Unit 1,2,3

  •  English    17     Public
    review the vocabulary in unit 1,2,3
  •   Study   Slideshow
  • truy tìm kho báu
    do a treasure hunt
  •  15
  • trông bảnh, trông lịch sự
    look smart
  •  15
  • trường nội trú
    boarding school
  •  15
  • nước ngoài
    abroad - overseas
  •  15
  • vùng núi
    mountainous region
  •  15
  • tủ quần áo
    wardrobe
  •  15
  • thoải mái
    comfortable
  •  15
  • tạp chí
    magazine
  •  15
  • đã đến lúc phải làm gì
    it's time to V
  •  20
  • chăm chỉ
    hard-working
  •  15
  • thiếu kiên nhẫn
    impatient
  •  15
  • mập mạp, bụ bẫm
    chubby
  •  15
  • chuyến đi dã ngoại, tham quan
    field trip
  •  15
  • có trách nhiệm
    responsible
  •  15
  • xã hội
    society
  •  15
  • người hàng xóm
    neighbor
  •  15