Study

English 7. Unit 4. Tư vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • loud (adj)
    to (âm thanh)
  • exciting
    thích thú
  • light (n)
    ánh sáng
  • painting (n)
    bức tranh
  • cinema
    rạp chiếu phim
  • musician
    nhạc sĩ
  • gallery
    bộ sưu tập
  • atmosphere (n)
    không khí
  • colorful (adj)
    màu sắc
  • great (adj)
    tuyệt vời
  • pop music (n)
    nhạc pop
  • fantastic (adj)
    tuyệt vời
  • concert (n)
    buổi hòa nhạc
  • crowd (n)
    đám đông
  • noise
    sự ồn ào