Game Preview

English 7. Unit 4. Tư vựng

  •  English    15     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • gallery
    bộ sưu tập
  •  15
  • cinema
    rạp chiếu phim
  •  20
  • exciting
    thích thú
  •  15
  • musician
    nhạc sĩ
  •  20
  • noise
    sự ồn ào
  •  20
  • colorful (adj)
    màu sắc
  •  20
  • crowd (n)
    đám đông
  •  15
  • concert (n)
    buổi hòa nhạc
  •  25
  • pop music (n)
    nhạc pop
  •  15
  • loud (adj)
    to (âm thanh)
  •  15
  • fantastic (adj)
    tuyệt vời
  •  20
  • painting (n)
    bức tranh
  •  15
  • great (adj)
    tuyệt vời
  •  15
  • atmosphere (n)
    không khí
  •  20
  • light (n)
    ánh sáng
  •  15