Study

Grade 8 - Unit 6 - Communication

  •   0%
  •  0     0     0

  • giải thích
    explain - explanation
  • móng vuốt
    claw
  • trả lại
    repay
  • ngày xửa ngày xưa
    once upon a time
  • granny
  • thiên đường
    heaven
  • quả khế
    starfruit
  • chấp nhận
    accept
  • chưa chín
    unripe
  • quát mắng ai
    shout at sb
  • xấu xa, độc ác
    evil - cruel - wicked
  • nuốt chửng
    swallow