Game Preview

Grade 8 - Unit 6 - Communication

  •  English    12     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • granny
  •  15
  • chưa chín
    unripe
  •  15
  • giải thích
    explain - explanation
  •  20
  • quả khế
    starfruit
  •  15
  • chấp nhận
    accept
  •  15
  • trả lại
    repay
  •  15
  • ngày xửa ngày xưa
    once upon a time
  •  15
  • quát mắng ai
    shout at sb
  •  15
  • nuốt chửng
    swallow
  •  15
  • móng vuốt
    claw
  •  15
  • thiên đường
    heaven
  •  15
  • xấu xa, độc ác
    evil - cruel - wicked
  •  15