Study

TỪ LÁY

  •   0%
  •  0     0     0

  • hôi thối
    láy vần
  • lim dim
    láy ần
  • vui vẻ
    láy âm đầu
  • hồi hộp
    láy âm đầu
  • nho nhỏ
    cả âm + vần
  • chật chội
    Láy âm đầu
  • mượt mà
    láy âm đầu
  • vàng vàng
    láy tiếng
  • đo đỏ
    láy âm đầu lẫn vần
  • thì thầm
    láy âm đầu
  • dịu dàng
    láy âm đầu