Game Preview

TỪ LÁY

  •  Vietnamese    11     Public
    Year 4
  •   Study   Slideshow
  • nho nhỏ
    cả âm + vần
  •  15
  • thì thầm
    láy âm đầu
  •  15
  • vui vẻ
    láy âm đầu
  •  15
  • hồi hộp
    láy âm đầu
  •  15
  • đo đỏ
    láy âm đầu lẫn vần
  •  15
  • vàng vàng
    láy tiếng
  •  15
  • dịu dàng
    láy âm đầu
  •  15
  • mượt mà
    láy âm đầu
  •  15
  • lim dim
    láy ần
  •  15
  • chật chội
    Láy âm đầu
  •  15
  • hôi thối
    láy vần
  •  15