Study

English vocabulary game

  •   0%
  •  0     0     0

  • generation gap
    khoảng cách thế hệ
  • childcare
    chăm sóc trẻ em
  • conflict
    xung đột
  • footsteps
    bước chân
  • belief
    niềm tin
  • appearance
    ngoại hình
  • conservative
    bảo thủ
  • nuclear family
    gia đình hạt nhân
  • household chores
    việc nhà
  • extended family
    gia đình đa thế hệ
  • hairstyle
    kiểu tóc