Game Preview

English vocabulary game

  •  English    11     Public
    Guess the meaning of the word
  •   Study   Slideshow
  • extended family
    gia đình đa thế hệ
  •  10
  • nuclear family
    gia đình hạt nhân
  •  10
  • childcare
    chăm sóc trẻ em
  •  10
  • hairstyle
    kiểu tóc
  •  10
  • appearance
    ngoại hình
  •  10
  • belief
    niềm tin
  •  10
  • conservative
    bảo thủ
  •  10
  • footsteps
    bước chân
  •  10
  • conflict
    xung đột
  •  10
  • household chores
    việc nhà
  •  10
  • generation gap
    khoảng cách thế hệ
  •  10