Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CAMBRIDGE-LEC1
0
%
0
0
0
Back
Restart
Guided tour
(n): chuyến tham quan có hướng dẫn viên
Oops!
Okay!
Passenger
(n): hành khách (đi tàu xe...)
Oops!
Okay!
Free
miễn phí
Oops!
Okay!
Entry
(n): lối vào
Oops!
Okay!
(to) inform sb
(v): Cung cấp tin tức cho ai đó, cho ai đó biết
Oops!
Okay!
Discount
(n): sự giảm giá, chiết khấu
Oops!
Okay!
(to) lose
(v): làm mất, làm thất lạc
Oops!
Okay!
Detail
(n): chi tiết, điều vụ vặt
Oops!
Okay!
(to) attend
(v): tham dự, tham gia
Oops!
Okay!
(to) matter
(v): Có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
Oops!
Okay!
(to) book
(v): đặt chỗ
Oops!
Okay!
Special
đặc biệt
Oops!
Okay!
(to) warn sb
(v): cảnh báo cho ai đó
Oops!
Okay!
(to) check
(v): kiểm tra
Oops!
Okay!
require
(v): đòi hỏi, yêu cầu (ask for)
Oops!
Okay!
request
(v): yêu cầu, đề nghị (need)
Oops!
Okay!
information
(n): thông tin
Oops!
Okay!
Otherwise
(adv): nếu không thì …
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies