Game Preview

CAMBRIDGE-LEC1

  •  English    18     Public
    READING
  •   Study   Slideshow
  • Free
    miễn phí
  •  5
  • Special
    đặc biệt
  •  10
  • Discount
    (n): sự giảm giá, chiết khấu
  •  10
  • (to) book
    (v): đặt chỗ
  •  15
  • (to) attend
    (v): tham dự, tham gia
  •  10
  • Detail
    (n): chi tiết, điều vụ vặt
  •  20
  • require
    (v): đòi hỏi, yêu cầu (ask for)
  •  15
  • request
    (v): yêu cầu, đề nghị (need)
  •  20
  • information
    (n): thông tin
  •  15
  • Otherwise
    (adv): nếu không thì …
  •  20
  • Passenger
    (n): hành khách (đi tàu xe...)
  •  25
  • (to) lose
    (v): làm mất, làm thất lạc
  •  5
  • (to) inform sb
    (v): Cung cấp tin tức cho ai đó, cho ai đó biết
  •  20
  • (to) warn sb
    (v): cảnh báo cho ai đó
  •  15
  • Entry
    (n): lối vào
  •  15
  • (to) matter
    (v): Có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
  •  15