Study

acloserlook1 unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • lớp(lá)
    layer
  • vùng , miền
    region
  • nơi sinh ra của ....
    the birthplace of....
  • tính xác thực
    authenticity
  • truyền ừ thế hệ này sang thế hệ khác
    pass down from generation to generation
  • tranh vẽ
    paintings
  • giai đoạn, bước
    stage
  • điêu luyện
    skillful
  • nón lá
    conical hats
  • thợ thủ công
    artisans
  • khung
    frame
  • dây đeo
    string