Game Preview

acloserlook1 unit 1

  •  English    12     Public
    1
  •   Study   Slideshow
  • tính xác thực
    authenticity
  •  15
  • lớp(lá)
    layer
  •  15
  • vùng , miền
    region
  •  15
  • nón lá
    conical hats
  •  15
  • dây đeo
    string
  •  15
  • thợ thủ công
    artisans
  •  15
  • nơi sinh ra của ....
    the birthplace of....
  •  15
  • khung
    frame
  •  15
  • giai đoạn, bước
    stage
  •  15
  • tranh vẽ
    paintings
  •  15
  • truyền ừ thế hệ này sang thế hệ khác
    pass down from generation to generation
  •  15
  • điêu luyện
    skillful
  •  15