Study

Vocabulary on health and diet

  •   0%
  •  0     0     0

  • carbohydrates
    carbohydrate- cung caasps năng lượng
  • body resistance
    immunity
  • metabolism
    quá trình chuyển hóa thức ăn
  • sedentary jobs
    công việc ít hoạt động chân tay
  • a crash diet
    giảm cân nhanh chóng
  • mortality
    dealth
  • malnourished
    suy dinh dưỡng
  • clinic
    phòng khám
  • balanced diet
    cheess độ ăn cân bằng
  • underweight
    thiếu cân