Game Preview

Vocabulary on health and diet

  •  English    10     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • malnourished
    suy dinh dưỡng
  •  15
  • metabolism
    quá trình chuyển hóa thức ăn
  •  15
  • carbohydrates
    carbohydrate- cung caasps năng lượng
  •  15
  • a crash diet
    giảm cân nhanh chóng
  •  15
  • underweight
    thiếu cân
  •  15
  • balanced diet
    cheess độ ăn cân bằng
  •  15
  • clinic
    phòng khám
  •  15
  • sedentary jobs
    công việc ít hoạt động chân tay
  •  15
  • mortality
    dealth
  •  15
  • body resistance
    immunity
  •  15