Study

GRADE 6-UNIT 5-NATURAL WONDERS OF VIET NAM

  •   0%
  •  0     0     0

  • backpack (n)
    ba lô
  • slope (n)
    con dốc
  • scissors (n)
    cái kéo
  • tourist attraction (n)
    điểm du lịch
  • waterfall (n)
    thác nước
  • necessary (adj)
    cần thiết
  • natural wonder (n.p)
    kỳ quan thiên nhiên
  • compass (n)
    la bàn
  • sleeping bag (n)
    túi ngủ
  • forest (n)
    rừng
  • landscape (n)
    phong cảnh
  • sand dunes (n)
    đồi cát
  • suncream (n)
    kem chống nắng
  • plaster (n)
    băng gạc y tế
  • cave (n)
    hang động
  • desert (n)
    sa mạc